du mục

Học thuật
Thân thiện
du mục

Một gia đình du mục dựng lều và chăn thả đàn gia súc trên thảo nguyên.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Di chuyển theo mùa để chăn thả gia súc: Chỉ lối sống phương thức chăn nuôi không cố định tại một nơi, thường xuyên di chuyển đàn gia súc đến những vùng đồng cỏ tươi tốt hoặc điều kiện thích hợp, sau một thời gian lại tiếp tục di chuyển.
  2. Danh từ (dùng trong cụm "dân du mục"):

    • Cộng đồng sống theo lối sống du mục: Chỉ một nhóm người, một bộ tộc hoặc một dân tộc lối sống phương thức sản xuất dựa trên việc chăn nuôi du mục.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Các bộ lạcvùng thảo nguyên thường du mục theo mùa để tìm kiếm đồng cỏ mới cho đàn gia súc.
    • Phương thức du mục giúp họ tránh được tình trạng cạn kiệt tài nguyên tại một địa điểm cố định.
  • Danh từ (trong cụm "dân du mục"):

    • Dân du mục Mông Cổ nổi tiếng với lối sống trên lưng ngựa những chiếc lều di động.
    • Cuộc sống của dân du mục gắn liền với những cuộc hành trình dài trên các thảo nguyên bao la.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối sống du mục": Chỉ toàn bộ cách thức sinh hoạt, văn hóa tổ chức xã hội gắn liền với việc thường xuyên di chuyển để chăn nuôi.

    • Lối sống du mục đã hình thành nên một nền văn hóa đặc sắc, thích nghi hoàn hảo với môi trường khắc nghiệt.
  • "Kinh tế du mục": Chỉ mô hình kinh tế dựa chủ yếu vào việc chăn nuôi gia súc di chuyển theo mùa.

    • Kinh tế du mục phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên sự phong phú của đồng cỏ.
Biến thể từ liên quan
  • Du canh (động từ): Phương thức canh tác nông nghiệp bằng cách di chuyển chỗ nơi sản xuất, thường gắn với việc đốt rừng làm rẫy. (Khác với "du mục" chủ yếu gắn với chăn nuôi).
  • Định cư (động từ): Sống cố định tại một nơi. ( từ trái nghĩa với "du mục").
  • Bán du mục (tính từ/danh từ): Chỉ lối sống kết hợp giữa du mục định cư, dụ như định cư vào mùa đông du mục vào mùa .
Từ đồng nghĩa
  • Chăn thả du canh: Cách nói khác nhấn mạnh vào hoạt động chăn thả sự di chuyển.
  • Sống nay đây mai đó (thành ngữ): Mô tả lối sống không cố định, thường xuyên thay đổi chỗ ở, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ riêng cho chăn nuôi.
Cụm từ liên quan
  • Bộ lạc du mục: Chỉ một nhóm xã hội quan hệ huyết thống, cùng sinh sống di chuyển theo lối du mục.
  • Văn hóa du mục: Chỉ toàn bộ những giá trị vật chất tinh thần, phong tục tập quán được hình thành từ lối sống du mục.
  • Du mục hóa (danh từ): Quá trình một cộng đồng chuyển sang lối sống du mục.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn nhờ ở đậu như dân du mục": Thành ngữ von về việc sống tạm bợ, không chỗổn định, giống như cuộc sống của những người du mục. (Thường dùng với hàm ý so sánh).
du mục

Một gia đình du mục dựng lều và chăn thả đàn gia súc trên thảo nguyên.

  1. đgt. Chăn nuôi không cố định, thường đưa bầy gia súc đến nơi điều kiện thích hợp, sau một thời gian lại đi: dân du mục.